Binance Square

chillvass

69 Sledované
2.0K+ Sledovatelia
5.8K+ Páči sa mi
134 Zdieľané
Príspevky
·
--
Kèo done full tp $BTC stl ngắn nhưng ăn to {future}(BTCUSDT)
Kèo done full tp $BTC stl ngắn nhưng ăn to
chillvass
·
--
Short $BTC có dấu hiệu quay đầu
Entry (vào lệnh short): 77,800 – 77,900
• Take Profit (TP) targets (cắt lời theo thứ tự, scale out):
TP1: 77,000 – 77,200 (~1–1.2% profit, vùng minor support).
TP2: 76,000 – 76,500 (~2–2.5%, vùng giữa demand).
TP3: 75,200 – 75,500 (~3–3.5%, target chính – vùng “Weak Low” xanh, demand mạnh hơn, có thể bounce).
• Stop Loss (SL) (cắt lỗ – bảo vệ vốn):
• An toàn: 78,250 – 78,500
{future}(BTCUSDT)
Long $TAO ăn ngắn rồi chạy Entry (vào lệnh short): 193.0 – 194.0 • Take Profit (TP) targets (scale out lock lời): TP1: 190.0 – 192.0 (~1–2% profit, vùng minor support/gray shaded). TP2: 187.0 – 188.0 (~3–4%, vùng red/green demand thấp). TP3: 185.0 – 185.5 (~4–5%+, target sâu – weak low xanh, có thể bounce nếu oversold). • Stop Loss (SL) (bảo vệ vốn – invalidate nếu flip bullish): • An toàn: 196.0 – 197.0 (trên vùng BOS/red shaded, high gần nhất). {future}(TAOUSDT)
Long $TAO ăn ngắn rồi chạy
Entry (vào lệnh short): 193.0 – 194.0
• Take Profit (TP) targets (scale out lock lời):
TP1: 190.0 – 192.0 (~1–2% profit, vùng minor support/gray shaded).
TP2: 187.0 – 188.0 (~3–4%, vùng red/green demand thấp).
TP3: 185.0 – 185.5 (~4–5%+, target sâu – weak low xanh, có thể bounce nếu oversold).
• Stop Loss (SL) (bảo vệ vốn – invalidate nếu flip bullish):
• An toàn: 196.0 – 197.0 (trên vùng BOS/red shaded, high gần nhất).
Long ngắn $ROSE kèo rủi ro cao nha anh em Entry (vào lệnh long): 0.01730 – 0.01740 • Take Profit (TP) targets (scale out để lock lời): TP1: 0.01780 – 0.01796 (~3–4% profit, vùng red/orange resistance minor, liquidity grab). TP2: 0.01815 – 0.01840 (~5–6%, vùng blue/green supply cũ, target gần). TP3: 0.01860 – 0.01880 (~7–8%+, target cao hơn nếu momentum mạnh, reclaim EMA dài). • Stop Loss (SL) (cắt lỗ – invalidate nếu fail bullish): • An toàn: 0.01700 – 0.01690 (dưới vùng demand xám/low gần nhất, dưới BOS line). {future}(ROSEUSDT)
Long ngắn $ROSE kèo rủi ro cao nha anh em
Entry (vào lệnh long): 0.01730 – 0.01740
• Take Profit (TP) targets (scale out để lock lời):
TP1: 0.01780 – 0.01796 (~3–4% profit, vùng red/orange resistance minor, liquidity grab).
TP2: 0.01815 – 0.01840 (~5–6%, vùng blue/green supply cũ, target gần).
TP3: 0.01860 – 0.01880 (~7–8%+, target cao hơn nếu momentum mạnh, reclaim EMA dài).
• Stop Loss (SL) (cắt lỗ – invalidate nếu fail bullish):
• An toàn: 0.01700 – 0.01690 (dưới vùng demand xám/low gần nhất, dưới BOS line).
chillvass
·
--
Long ngắn $AXS kỳ họng hồi
Entry: 1.550– 1.570
Take Profit (TP) targets – partial profit (stretch vì rủi ro cao):
• TP1: 1.5944 – 1.6000 (vùng đỏ/cam, target đầu ~3–4% profit, resistance gần).
• TP2: 1.6200 – 1.6400 (vùng cam, ~5–6%).
• TP3: 1.6705 – 1.6978 (gần LuxAlgo/xanh, target stretch ~8–10% nếu rebound mạnh).
• Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 1.60+ với volume cao.
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 1.5200 – 1.5150 (dưới support xanh/đỏ 1.5200–1.5157, rủi ro ~2–3%).
{future}(AXSUSDT)
Short luôn $ETH Entry (vào lệnh short): 2,279 – 2,300 • Lý do: Break BOS bearish, EMA stack xuống, rejection tại supply cũ, momentum yếu. • Take Profit (TP) targets (scale out để lock profit): TP1: 2,244 – 2,260 (~1–1.5% profit, vùng cyan/support minor). TP2: 2,100 – 2,200 (~3–7%, vùng demand xanh nhạt, weak low – có thể bounce nhẹ). TP3: 2,041 – 2,050 (~10%+, target sâu nếu dump mạnh, vùng thấp hơn historical). • Stop Loss (SL) (bảo vệ vốn – invalidate nếu flip bullish): • An toàn: 2,350 – 2,380 (trên vùng BOS/red shaded, high gần nhất). {future}(ETHUSDT)
Short luôn $ETH
Entry (vào lệnh short): 2,279 – 2,300
• Lý do: Break BOS bearish, EMA stack xuống, rejection tại supply cũ, momentum yếu.
• Take Profit (TP) targets (scale out để lock profit):
TP1: 2,244 – 2,260 (~1–1.5% profit, vùng cyan/support minor).
TP2: 2,100 – 2,200 (~3–7%, vùng demand xanh nhạt, weak low – có thể bounce nhẹ).
TP3: 2,041 – 2,050 (~10%+, target sâu nếu dump mạnh, vùng thấp hơn historical).
• Stop Loss (SL) (bảo vệ vốn – invalidate nếu flip bullish):
• An toàn: 2,350 – 2,380 (trên vùng BOS/red shaded, high gần nhất).
Short $BTC có dấu hiệu quay đầu Entry (vào lệnh short): 77,800 – 77,900 • Take Profit (TP) targets (cắt lời theo thứ tự, scale out): TP1: 77,000 – 77,200 (~1–1.2% profit, vùng minor support). TP2: 76,000 – 76,500 (~2–2.5%, vùng giữa demand). TP3: 75,200 – 75,500 (~3–3.5%, target chính – vùng “Weak Low” xanh, demand mạnh hơn, có thể bounce). • Stop Loss (SL) (cắt lỗ – bảo vệ vốn): • An toàn: 78,250 – 78,500 {future}(BTCUSDT)
Short $BTC có dấu hiệu quay đầu
Entry (vào lệnh short): 77,800 – 77,900
• Take Profit (TP) targets (cắt lời theo thứ tự, scale out):
TP1: 77,000 – 77,200 (~1–1.2% profit, vùng minor support).
TP2: 76,000 – 76,500 (~2–2.5%, vùng giữa demand).
TP3: 75,200 – 75,500 (~3–3.5%, target chính – vùng “Weak Low” xanh, demand mạnh hơn, có thể bounce).
• Stop Loss (SL) (cắt lỗ – bảo vệ vốn):
• An toàn: 78,250 – 78,500
Long ngắn $PENGU đang có setup hồi khá ổn Entry: 0.00765 – 0.00780 • TP1: 0.00795 – 0.00800 (vùng cam/đỏ Strong High, target đầu ~2–4% profit, resistance gần). • TP2: 0.00820 – 0.00840 (vùng xanh nhạt, ~6–9%). • TP3: 0.00860 – 0.00880 (LuxAlgo/xanh, target stretch ~12–15% nếu pump mạnh). • Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 0.008+ với volume cao (memecoin dễ FOMO). Stop Loss (SL): • SL chặt: 0.00745 (dưới support đỏ 0.0077526, rủi ro ~1–2%). {future}(PENGUUSDT)
Long ngắn $PENGU đang có setup hồi khá ổn
Entry: 0.00765 – 0.00780
• TP1: 0.00795 – 0.00800 (vùng cam/đỏ Strong High, target đầu ~2–4% profit, resistance gần).
• TP2: 0.00820 – 0.00840 (vùng xanh nhạt, ~6–9%).
• TP3: 0.00860 – 0.00880 (LuxAlgo/xanh, target stretch ~12–15% nếu pump mạnh).
• Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 0.008+ với volume cao (memecoin dễ FOMO).
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 0.00745 (dưới support đỏ 0.0077526, rủi ro ~1–2%).
Long ngắn $AXS kỳ họng hồi Entry: 1.550– 1.570 Take Profit (TP) targets – partial profit (stretch vì rủi ro cao): • TP1: 1.5944 – 1.6000 (vùng đỏ/cam, target đầu ~3–4% profit, resistance gần). • TP2: 1.6200 – 1.6400 (vùng cam, ~5–6%). • TP3: 1.6705 – 1.6978 (gần LuxAlgo/xanh, target stretch ~8–10% nếu rebound mạnh). • Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 1.60+ với volume cao. Stop Loss (SL): • SL chặt: 1.5200 – 1.5150 (dưới support xanh/đỏ 1.5200–1.5157, rủi ro ~2–3%). {future}(AXSUSDT)
Long ngắn $AXS kỳ họng hồi
Entry: 1.550– 1.570
Take Profit (TP) targets – partial profit (stretch vì rủi ro cao):
• TP1: 1.5944 – 1.6000 (vùng đỏ/cam, target đầu ~3–4% profit, resistance gần).
• TP2: 1.6200 – 1.6400 (vùng cam, ~5–6%).
• TP3: 1.6705 – 1.6978 (gần LuxAlgo/xanh, target stretch ~8–10% nếu rebound mạnh).
• Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 1.60+ với volume cao.
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 1.5200 – 1.5150 (dưới support xanh/đỏ 1.5200–1.5157, rủi ro ~2–3%).
chillvass
·
--
Long $DUSK con hàng gamefi khá ổn
Entry: 0.1120 – 0.1135
Take Profit (TP) targets – partial profit:
• TP1: 0.1200 – 0.1220 (vùng tròn/resistance gần, target đầu ~6–9% profit).
• TP2: 0.1244 – 0.1257 (LuxAlgo xanh, ~10–12%).
• TP3: 0.1280 – 0.1300 (target stretch ~15–18% nếu pump mạnh tiếp tục).
• Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 0.12+ với volume cao.
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 0.1100 – 0.1095 (dưới support xám/đỏ 0.1100–0.1095, rủi ro ~1–2%).
{future}(DUSKUSDT)
Long $DUSK con hàng gamefi khá ổn Entry: 0.1120 – 0.1135 Take Profit (TP) targets – partial profit: • TP1: 0.1200 – 0.1220 (vùng tròn/resistance gần, target đầu ~6–9% profit). • TP2: 0.1244 – 0.1257 (LuxAlgo xanh, ~10–12%). • TP3: 0.1280 – 0.1300 (target stretch ~15–18% nếu pump mạnh tiếp tục). • Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 0.12+ với volume cao. Stop Loss (SL): • SL chặt: 0.1100 – 0.1095 (dưới support xám/đỏ 0.1100–0.1095, rủi ro ~1–2%). {future}(DUSKUSDT)
Long $DUSK con hàng gamefi khá ổn
Entry: 0.1120 – 0.1135
Take Profit (TP) targets – partial profit:
• TP1: 0.1200 – 0.1220 (vùng tròn/resistance gần, target đầu ~6–9% profit).
• TP2: 0.1244 – 0.1257 (LuxAlgo xanh, ~10–12%).
• TP3: 0.1280 – 0.1300 (target stretch ~15–18% nếu pump mạnh tiếp tục).
• Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 0.12+ với volume cao.
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 0.1100 – 0.1095 (dưới support xám/đỏ 0.1100–0.1095, rủi ro ~1–2%).
Long ngắn $VIRTUAL đang sw tích luỹ Entry: 0.6400 – 0.64630 Take Profit (TP) targets – partial profit: • TP1: 0.6675 – 0.6700 (vùng cyan, target đầu ~4–5% profit, resistance gần). • TP2: 0.6887 – 0.7000 (vùng xanh, ~7–9%). • TP3: 0.7100 – 0.7149 (gần LuxAlgo/EMA, target stretch ~11–12% nếu pump mạnh). • Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 0.67+ với volume cao. Stop Loss (SL): • SL chặt: 0.6380 – 0.6360 (dưới support cam/xanh 0.6385–0.6406, rủi ro ~0.7–1%). {future}(VIRTUALUSDT)
Long ngắn $VIRTUAL đang sw tích luỹ
Entry: 0.6400 – 0.64630
Take Profit (TP) targets – partial profit:
• TP1: 0.6675 – 0.6700 (vùng cyan, target đầu ~4–5% profit, resistance gần).
• TP2: 0.6887 – 0.7000 (vùng xanh, ~7–9%).
• TP3: 0.7100 – 0.7149 (gần LuxAlgo/EMA, target stretch ~11–12% nếu pump mạnh).
• Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 0.67+ với volume cao.
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 0.6380 – 0.6360 (dưới support cam/xanh 0.6385–0.6406, rủi ro ~0.7–1%).
Long $XAU nhìn chart có vẻ khá đẹp để mua lên Entry: 4,905 – 4,920 Take Profit (TP) targets – partial profit: • TP1: 4,935.6 – 4,950 (vùng Strong High/đỏ/xanh, target đầu ~0.6–1% profit, resistance gần). • TP2: 5,000 – 5,040 (vùng tròn/LuxAlgo, ~2–3%). • TP3: 5,080 – 5,120 (target stretch ~4–5% nếu pump tiếp tục lên EMA cao). • Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 5,000+ với volume cao (gold dễ FOMO). Stop Loss (SL): • SL chặt: 4,880 – 4,860 (dưới support xám/cyan 4,867.5–4,899, rủi ro ~0.5–1%). {future}(XAUUSDT)
Long $XAU nhìn chart có vẻ khá đẹp để mua lên
Entry: 4,905 – 4,920
Take Profit (TP) targets – partial profit:
• TP1: 4,935.6 – 4,950 (vùng Strong High/đỏ/xanh, target đầu ~0.6–1% profit, resistance gần).
• TP2: 5,000 – 5,040 (vùng tròn/LuxAlgo, ~2–3%).
• TP3: 5,080 – 5,120 (target stretch ~4–5% nếu pump tiếp tục lên EMA cao).
• Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 5,000+ với volume cao (gold dễ FOMO).
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 4,880 – 4,860 (dưới support xám/cyan 4,867.5–4,899, rủi ro ~0.5–1%).
Long ngắn $WLD Entry: 0.4040– 0.4100 Take Profit (TP) targets – partial profit: • TP1: 0.4196 – 0.4223 (vùng cyan/đỏ Strong High, target đầu ~3–4% profit, resistance gần). • TP2: 0.4350 – 0.4393 (vùng xanh dương, ~7–8%). • TP3: 0.4412 – 0.4500 (gần EMA/LuxAlgo, target stretch ~9–11% nếu pump mạnh). • Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 0.42+ với volume cao. Stop Loss (SL): • SL chặt: 0.4000 {future}(WLDUSDT)
Long ngắn $WLD
Entry: 0.4040– 0.4100
Take Profit (TP) targets – partial profit:
• TP1: 0.4196 – 0.4223 (vùng cyan/đỏ Strong High, target đầu ~3–4% profit, resistance gần).
• TP2: 0.4350 – 0.4393 (vùng xanh dương, ~7–8%).
• TP3: 0.4412 – 0.4500 (gần EMA/LuxAlgo, target stretch ~9–11% nếu pump mạnh).
• Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 0.42+ với volume cao.
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 0.4000
Long $BNB đi mấy ní chart khá pỏn áp Entry: 770.00 – 775.00 Take Profit (TP) targets – partial profit: • TP1: 794.27 – 800.00 (vùng cyan, target đầu ~2–3% profit, resistance gần). • TP2: 820.00 – 824.11 (vùng xanh dương, ~6–7%). • TP3: 838.85 – 860.00 (gần EMA cao hơn/LuxAlgo, target stretch ~9–11% nếu pump mạnh). • Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 800+ với volume cao. Stop Loss (SL): • SL chặt: 768.00 – 770.00 (dưới low gần/support xám 772.35, rủi ro ~0.7–1%). {future}(BNBUSDT)
Long $BNB đi mấy ní chart khá pỏn áp
Entry: 770.00 – 775.00
Take Profit (TP) targets – partial profit:
• TP1: 794.27 – 800.00 (vùng cyan, target đầu ~2–3% profit, resistance gần).
• TP2: 820.00 – 824.11 (vùng xanh dương, ~6–7%).
• TP3: 838.85 – 860.00 (gần EMA cao hơn/LuxAlgo, target stretch ~9–11% nếu pump mạnh).
• Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break 800+ với volume cao.
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 768.00 – 770.00 (dưới low gần/support xám 772.35, rủi ro ~0.7–1%).
chillvass
·
--
Short $FET đi mấy ní đang đảo chiều xu hướng
Entry: 0.1830 – 0.1845
• Stop Loss (SL): 0.1870 – 0.1880 (trên recent high/supply đỏ 0.1870, hoặc trên EMA cluster ~0.187-0.19). Nếu break lên đây → invalid short, cắt lỗ ngay (rủi ro ~2-2.5%).
• Take Profit (TP) (scale out để lock profit):
• TP1: 0.1800 – 0.1780 (dưới BOS, vùng xám thấp, ~2-3% profit nhanh, an toàn).
• TP2: 0.1750 – 0.1720 (mức xanh thấp, weak low area, ~5-7% profit).
• TP3: 0.1700 – 0.1654 (nếu dump mạnh tiếp, target sâu hơn, ~8-10%+ profit).

{future}(FETUSDT)
Short luôn $STABLE Entry: 0.02790 – 0.02850 Take Profit (TP) targets – partial profit: • TP1: 0.02625 – 0.02700 (vùng xanh dương/xám, target đầu ~3–5% profit, support gần). • TP2: 0.02527 – 0.02550 (vùng xanh dương/đỏ, ~7–9%). • TP3: 0.02438 – 0.02454 (target stretch ~10–13% nếu dump mạnh tiếp tục xuống Strong Low). • Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu volume dump lớn. Stop Loss (SL): • SL chặt: 0.02950 – 0.02980 (trên Weak High/đỏ 0.02978, rủi ro ~3–5%). {future}(STABLEUSDT)
Short luôn $STABLE
Entry: 0.02790 – 0.02850
Take Profit (TP) targets – partial profit:
• TP1: 0.02625 – 0.02700 (vùng xanh dương/xám, target đầu ~3–5% profit, support gần).
• TP2: 0.02527 – 0.02550 (vùng xanh dương/đỏ, ~7–9%).
• TP3: 0.02438 – 0.02454 (target stretch ~10–13% nếu dump mạnh tiếp tục xuống Strong Low).
• Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu volume dump lớn.
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 0.02950 – 0.02980 (trên Weak High/đỏ 0.02978, rủi ro ~3–5%).
Short $WLFI ăn ngắn nha anh em Entry: 0.12980– 0.1300 Take Profit (TP) targets – partial profit: • TP1: 0.1250 – 0.1260 (vùng dưới, gần low gần, ~2–3% profit). • TP2: 0.1220 – 0.1230 (gần demand xanh lớn, ~4–5%). • TP3: 0.1206 (vùng hỗ trợ mạnh Weak Low, target stretch ~6–7% nếu dump mạnh). • Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu momentum bear tiếp tục. Stop Loss (SL): • SL chặt: 0.1310 – 0.1320 (trên resistance cam/đỏ, rủi ro ~1–2%). {future}(WLFIUSDT)
Short $WLFI ăn ngắn nha anh em
Entry: 0.12980– 0.1300
Take Profit (TP) targets – partial profit:
• TP1: 0.1250 – 0.1260 (vùng dưới, gần low gần, ~2–3% profit).
• TP2: 0.1220 – 0.1230 (gần demand xanh lớn, ~4–5%).
• TP3: 0.1206 (vùng hỗ trợ mạnh Weak Low, target stretch ~6–7% nếu dump mạnh).
• Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu momentum bear tiếp tục.
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 0.1310 – 0.1320 (trên resistance cam/đỏ, rủi ro ~1–2%).
Long ngắn $XRP chart khá đẹp • Entry: 1.6100– 1.6200 Take Profit (TP) targets – partial profit: • TP1: 1.6337 – 1.6670 (vùng xám/cyan, target đầu ~1–3% profit, resistance gần). • TP2: 1.6746 – 1.6800 (vùng đỏ/Strong line, ~4–5%). • TP3: 1.7000 – 1.7379 (gần EMA và LuxAlgo xanh, target stretch ~6–8% nếu momentum mạnh). • Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break mạnh. Stop Loss (SL): • SL chặt: 1.6000 – 1.5919 (dưới demand zone tím/xanh, rủi ro ~1–1.5%). {future}(XRPUSDT)
Long ngắn $XRP chart khá đẹp
• Entry: 1.6100– 1.6200
Take Profit (TP) targets – partial profit:
• TP1: 1.6337 – 1.6670 (vùng xám/cyan, target đầu ~1–3% profit, resistance gần).
• TP2: 1.6746 – 1.6800 (vùng đỏ/Strong line, ~4–5%).
• TP3: 1.7000 – 1.7379 (gần EMA và LuxAlgo xanh, target stretch ~6–8% nếu momentum mạnh).
• Partial: 50% tại TP1, 30% tại TP2, giữ runner nếu break mạnh.
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 1.6000 – 1.5919 (dưới demand zone tím/xanh, rủi ro ~1–1.5%).
Long ngắn $ZEC kỳ vọng hồi lên trên Entry: 291 – 292 Take Profit (TP) targets: • TP1: 298.26 (vùng cam, resistance gần, ~2–3% profit). • TP2: 305.00 – 307.82 (vùng xanh nhạt, target trung bình ~5–6%). • TP3: 310.35 – 312.52 (gần EMA thấp hơn, target stretch ~7–8%). • Partial profit tại mỗi level, ví dụ 50% tại TP1, 30% tại TP2, để lại runner nếu momentum mạnh. Stop Loss (SL): • SL chặt: 289.00 – 288.00 (dưới low gần nhất hoặc vùng xám 290.31, rủi ro ~1–1.5%). {future}(ZECUSDT)
Long ngắn $ZEC kỳ vọng hồi lên trên
Entry: 291 – 292
Take Profit (TP) targets:
• TP1: 298.26 (vùng cam, resistance gần, ~2–3% profit).
• TP2: 305.00 – 307.82 (vùng xanh nhạt, target trung bình ~5–6%).
• TP3: 310.35 – 312.52 (gần EMA thấp hơn, target stretch ~7–8%).
• Partial profit tại mỗi level, ví dụ 50% tại TP1, 30% tại TP2, để lại runner nếu momentum mạnh.
Stop Loss (SL):
• SL chặt: 289.00 – 288.00 (dưới low gần nhất hoặc vùng xám 290.31, rủi ro ~1–1.5%).
Ak chcete preskúmať ďalší obsah, prihláste sa
Preskúmajte najnovšie správy o kryptomenách
⚡️ Staňte sa súčasťou najnovších diskusií o kryptomenách
💬 Komunikujte so svojimi obľúbenými tvorcami
👍 Užívajte si obsah, ktorý vás zaujíma
E-mail/telefónne číslo
Mapa stránok
Predvoľby súborov cookie
Podmienky platformy