Vanar Chain là một blockchain Layer 1 (L1) được thiết kế để giải quyết các hạn chế của các mạng hiện tại như chi phí giao dịch cao, khả năng mở rộng thấp và phụ thuộc vào lưu trữ dữ liệu ngoài chuỗi. Mạng này hướng tới việc trở thành nền tảng cơ sở cho các ứng dụng AI, game, thanh toán và tài sản thực thế trên Web3. (Holder) Lịch sử và định hướng Vanar Chain bắt đầu dưới tên Virtua trước khi tiến hành rebranding mạnh mẽ vào cuối năm 2023, chuyển từ token TVK sang token mới VANRY với tỷ lệ hoán đổi 1:1. Việc này thể hiện chiến lược tập trung vào cơ sở hạ tầng blockchain thực tế thay vì chỉ là nền tảng NFT ban đầu. (coinratinghawk.com) Mục tiêu chính của Vanar là thu hút hàng tỷ người dùng ngoài cộng đồng tiền mã hóa hiện tại, đặc biệt trong các ngành giải trí, game, tài chính phi tập trung (DeFi), và các ứng dụng tích hợp AI. (coinratinghawk.com) Công nghệ – Ưu điểm kỹ thuật Vanar Chain nổi bật ở chỗ là một blockchain “AI-native”: hệ thống tích hợp các công cụ AI trực tiếp vào kiến trúc L1 để xử lý dữ liệu nén, truy vấn và thông minh hoá các ứng dụng. Trong đó: Neutron — lớp lưu trữ dữ liệu on-chain với khả năng nén AI đến 500:1, cho phép file và metadata được lưu trực tiếp trên blockchain mà không cần IPFS hay AWS.Kayon — động cơ AI on-chain cho phép hợp đồng thông minh và ứng dụng truy vấn dữ liệu nén một cách thông minh. Điều này giúp dữ liệu trở nên liên tục, truy vấn được và có thể sử dụng cho các tác vụ AI nâng cao. (Holder) Vanar Chain sử dụng mô hình đồng thuận kết hợp Proof of Authority (PoA) và Proof of Reputation (PoR) để đảm bảo độ tin cậy, giảm chi phí và tăng hiệu quả xử lý giao dịch so với các mạng sử dụng PoW hay PoS truyền thống. (coinratinghawk.com) Ngoài ra, mạng tương thích hoàn toàn với EVM (Ethereum Virtual Machine), giúp các nhà phát triển Ethereum dễ dàng chuyển dApp sang Vanar Chain mà không cần sửa đổi quá nhiều mã. (Gate.com) Token VANRY và hệ sinh thái VANRY là token gốc của Vanar Chain, đóng vai trò gas để thanh toán phí giao dịch, phần thưởng validator, staking và các chức năng trong hệ sinh thái. Tổng cung tối đa của VANRY là 2.4 tỷ token, trong đó phần lớn được dùng cho phần thưởng validator và phát triển mạng, với một phần nhỏ dành cho cộng đồng và airdrop. (Gate.com) Token được thiết kế để hỗ trợ quản trị trong tương lai, giúp cộng đồng có tiếng nói trong quyết định nâng cấp giao thức. (Gate.com) Các sản phẩm và use cases Vanar Chain hiện xây dựng nhiều mảnh ghép sản phẩm thực tế: Vanar Gaming: hệ sinh thái game tích hợp blockchain, cho phép thanh toán micropayments, NFT và item game với chi phí thấp. (Gate.com)On-Chain Data & AI Services: nền tảng lưu trữ dữ liệu trên chuỗi và hỗ trợ AI phân phối dịch vụ có thể truy vấn, ví dụ như trợ lý AI có bộ nhớ liên tục. (CoinMarketCap)PayFi & DeFi: thanh toán, tokenization tài sản thực, DeFi với chi phí cố định, nhanh và dễ sử dụng. (pp.one)Vanar ECO & AI Tools: công cụ minh bạch năng lượng cho các thương hiệu và ứng dụng AI trong thương mại điện tử và trải nghiệm người dùng. (Gate.com) Đối tác và phát triển thị trường Vanar Chain đã thu hút sự chú ý với các đối tác như NVIDIA, các studio game và các tổ chức tài chính lớn, cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi. (OKX) Tóm lại Vanar Chain là mộ#t nền tảng blockchain Layer 1 có tiềm năng lớn nhờ tích hợp AI, dữ liệu on-chain và chi phí giao dịch thấp, hướng đến các trường hợp sử dụng thực tế như game, giải trí, tài chính và các dApp thông minh. Với token VANRY làm trọng tâm và cam kết phát triển bền vững, Vanar hướng tới mở rộng thị trường Web3 cho hàng tỷ người dùng ngoài giới tiền mã hóa. (Holder) Nếu bạn muốn định dạng theo các mục chi tiết hơn (như công nghệ, tokenomics, roadmap), mình có thể chia theo từng phần cụ thể! $VANRY #vanar @Vanar
#vanar $VANRY @Vanarchain Vanar Chain (ký hiệu $VANRY ) là một blockchain Layer 1 được thiết kế để phát triển dApps và thúc đẩy ứng dụng Web3 trong các ngành giải trí, chơi game, AI và thương mại điện tử. Dự án khởi đầu từ “Virtua” và chính thức chuyển sang thương hiệu Vanar Chain vào năm 2023, tập trung vào phí giao dịch siêu thấp, tốc độ cao và khả năng mở rộng mạnh mẽ để hỗ trợ hàng loạt giao dịch vi mô và trải nghiệm người dùng mượt mà. (Gate.com)
Vanar được xây dựng dựa trên EVM (Ethereum Virtual Machine), cho phép các nhà phát triển sử dụng lại công cụ, thư viện và mã Solidity quen thuộc để dễ dàng triển khai dApps. Mạng này sử dụng kiến trúc tùy chỉnh dựa trên Go-Ethereum và hệ thống đồng thuận kết hợp Proof of Authority (PoA) với một cơ chế gọi là Proof of Reputation (PoR), nhằm khuyến khích các trình xác nhận (validator) đáng tin cậy tham gia bảo mật mạng và phân quyền quản trị. (Gate.com)
Một điểm nổi bật của Vanar Chain là phí cố định và cực thấp, giúp tránh tình trạng phí tăng mạnh trong thời kỳ tắc nghẽn và hỗ trợ các giao dịch nhỏ, chẳng hạn thanh toán trong game hoặc nội dung kỹ thuật số. Mạng cũng cam kết thân thiện với môi trường, hướng tới vận hành bằng năng lượng sạch, giảm lượng khí carbon phát thải. (docs.vanarchain.com)
Token gốc của nền tảng là VANRY, hoạt động như “gas” để thanh toán phí, phần thưởng validator, và có thể sẽ dùng cho quản trị cộng đồng trong tương lai. Tổng cung tối đa được cố định, cùng với chiến lược phát hành dần và phần thưởng khối kéo dài nhiều năm nhằm đảm bảo ổn định hệ sinh thái. (Gate.com)
Dưới đây là bản tóm tắt mang tính tổng quát – học thuật, phù hợp để dùng cho đề cương dự án, báo cáo khoa học hoặc hồ sơ xin tài trợ về dự án công nghệ plasma. Nếu bạn cần điều chỉnh theo plasma lạnh, y sinh, môi trường hay công nghiệp, mình có thể tinh chỉnh ngay. Tóm tắt dự án plasma Dự án plasma hướng tới nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ plasma như một giải pháp khoa học – công nghệ tiên tiến nhằm giải quyết các vấn đề cấp thiết trong lĩnh vực môi trường, y sinh và công nghiệp hiện đại. Plasma, được xem là trạng thái vật chất thứ tư bên cạnh rắn, lỏng và khí, có khả năng tạo ra các hạt tích điện, gốc tự do và bức xạ năng lượng cao, từ đó mang lại nhiều hiệu ứng vật lý và hóa học đặc biệt mà các công nghệ truyền thống khó đạt được. Mục tiêu tổng quát của dự án là làm chủ công nghệ tạo plasma ổn định, an toàn và tiết kiệm năng lượng, đồng thời đánh giá hiệu quả ứng dụng plasma trong các điều kiện thực tiễn. Dự án tập trung vào việc thiết kế, chế tạo và tối ưu hóa các hệ thống plasma (đặc biệt là plasma lạnh), phù hợp với điều kiện vận hành tại Việt Nam, hướng tới khả năng thương mại hóa và chuyển giao công nghệ. Về nội dung nghiên cứu, dự án triển khai các hướng chính bao gồm: (i) nghiên cứu cơ sở lý thuyết và thực nghiệm về đặc tính vật lý – hóa học của plasma; (ii) phát triển các mô hình và thiết bị tạo plasma với cấu hình linh hoạt; (iii) đánh giá khả năng ứng dụng plasma trong xử lý ô nhiễm môi trường như nước thải, khí thải, vi sinh vật gây hại; và (iv) mở rộng ứng dụng plasma trong các lĩnh vực tiềm năng như khử trùng y tế, xử lý bề mặt vật liệu, bảo quản thực phẩm và nông nghiệp công nghệ cao. Phương pháp tiếp cận của dự án kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết, mô phỏng, thí nghiệm trong phòng lab và thử nghiệm bán công nghiệp. Các thông số vận hành của hệ thống plasma như điện áp, tần số, loại khí, cấu trúc điện cực và thời gian xử lý được khảo sát nhằm tối ưu hiệu suất và giảm thiểu tiêu hao năng lượng. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả như mức độ phân hủy chất ô nhiễm, khả năng khử khuẩn, độ bền thiết bị và tính an toàn sinh học cũng được phân tích chi tiết. Kết quả kỳ vọng của dự án bao gồm việc tạo ra các nguyên mẫu thiết bị plasma hoạt động ổn định, có khả năng ứng dụng thực tế; xây dựng được quy trình công nghệ chuẩn cho từng hướng ứng dụng; và công bố các kết quả nghiên cứu trên các tạp chí, hội nghị khoa học trong và ngoài nước. Ngoài ra, dự án còn góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực plasma và công nghệ liên ngành. Về ý nghĩa thực tiễn, dự án plasma được kỳ vọng sẽ mang lại giải pháp công nghệ xanh, thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu ô nhiễm, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và tăng năng suất trong sản xuất công nghiệp. Đồng thời, dự án tạo nền tảng cho việc phát triển các sản phẩm công nghệ cao “Make in Vietnam”, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh khoa học – công nghệ của quốc gia. Nếu bạn muốn: Viết theo hướng plasma lạnh y sinhDùng cho hồ sơ quỹ NAFOSTED / đề tài cấp bộ / startupĐiều chỉnh ngôn ngữ phổ thông hay chuyên sâu$XPL #Plasma @Plasma
#plasma $XPL @Plasma Bạn cho mình уточ rõ “dự án plasma” là dự án nào nhé? Plasma có nhiều hướng rất khác nhau, nên nội dung tóm tắt sẽ thay đổi đáng kể. Ví dụ: Plasma lạnh trong xử lý nước thải/khí thải Plasma trong y sinh – khử khuẩn, chữa lành vết thương Plasma năng lượng/vật liệu (phủ bề mặt, bán dẫn) Dự án nghiên cứu – chuyển giao công nghệ – khởi nghiệp Bạn chỉ cần cho mình biết ngắn gọn: Lĩnh vực áp dụng Mục tiêu chính của dự án Đối tượng hưởng lợi (doanh nghiệp, cộng đồng, y tế, môi trường…)
Dusk Network là một blockchain Layer 1 tập trung vào việc xây dựng hạ tầng tài chính phi tập trung nhưng vẫn tuân thủ quy định pháp lý, đặc biệt hướng tới các thị trường tài chính truyền thống như chứng khoán, trái phiếu, quỹ đầu tư và các sản phẩm tài chính được quản lý. Mục tiêu cốt lõi của Dusk là giải quyết mâu thuẫn lớn trong blockchain hiện nay: làm sao vừa bảo vệ quyền riêng tư, vừa đáp ứng yêu cầu pháp lý của các tổ chức và cơ quan quản lý. Khác với nhiều blockchain công khai nơi mọi dữ liệu đều minh bạch, Dusk được thiết kế xoay quanh quyền riêng tư có điều kiện. Dự án sử dụng các kỹ thuật Zero-Knowledge Proofs (ZKP) để cho phép giao dịch, smart contract và dữ liệu tài chính được xác minh về tính hợp lệ mà không cần tiết lộ thông tin nhạy cảm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tổ chức tài chính, nơi dữ liệu khách hàng, khối lượng giao dịch và chiến lược đầu tư không thể công khai hoàn toàn. Một điểm nổi bật của Dusk là cách tiếp cận “compliance-by-design” (tuân thủ ngay từ thiết kế). Thay vì coi KYC/AML và quy định pháp lý là lớp bổ sung ngoài blockchain, Dusk tích hợp các yêu cầu tuân thủ trực tiếp vào giao thức và smart contract. Điều này cho phép các ứng dụng tài chính trên Dusk vừa duy trì quyền riêng tư cho người dùng cuối, vừa cho phép cơ quan quản lý hoặc bên được ủy quyền kiểm tra khi cần thiết. Về mặt kỹ thuật, Dusk Network sử dụng cơ chế đồng thuận riêng gọi là Succinct Attestation (SA), một biến thể tiên tiến của Proof of Stake. Cơ chế này cho phép mạng đạt finality nhanh, hiệu suất cao và mức tiêu thụ tài nguyên thấp, đồng thời duy trì tính bảo mật và phi tập trung. SA được tối ưu để hỗ trợ các giao dịch và hợp đồng thông minh phức tạp liên quan đến tài sản tài chính được token hóa. Dusk cũng phát triển một môi trường smart contract bảo mật, cho phép lập trình các logic tài chính nâng cao như phát hành chứng khoán số, giao dịch thứ cấp, chia cổ tức, quản lý quyền sở hữu và tuân thủ các quy định theo khu vực pháp lý. Điều này mở ra khả năng đưa các tài sản trong thế giới thực (Real-World Assets – RWA) lên blockchain một cách hợp pháp và hiệu quả hơn so với các nền tảng DeFi thuần túy. Token gốc của mạng là DUSK, đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái. DUSK được sử dụng để staking, tham gia cơ chế đồng thuận, trả phí giao dịch, triển khai smart contract và khuyến khích các validator duy trì hoạt động của mạng. Tokenomics được thiết kế nhằm đảm bảo an ninh mạng lưới lâu dài và tạo động lực kinh tế bền vững cho các bên tham gia. Về tầm nhìn dài hạn, Dusk Network hướng tới việc trở thành cầu nối giữa tài chính truyền thống (TradFi) và blockchain. Thay vì cạnh tranh trực diện với hệ thống tài chính hiện tại, Dusk tìm cách nâng cấp nó bằng công nghệ blockchain: giảm chi phí trung gian, tăng tốc độ thanh toán, cải thiện khả năng tiếp cận và trao nhiều quyền kiểm soát dữ liệu hơn cho người dùng. Tổng thể, Dusk Network là một dự án blockchain có định hướng rõ ràng, tập trung vào tài chính, quyền riêng tư và tuân thủ pháp lý. Dự án không chỉ nhắm đến cộng đồng crypto, mà còn hướng tới các tổ chức, doanh nghiệp và thị trường vốn truyền thống – những lĩnh vực được xem là chìa khóa cho việc đưa blockchain vào ứng dụng thực tiễn ở quy mô lớn. $DUSK #dusk @Dusk_Foundation
#dusk $DUSK @Dusk Dusk Network là một blockchain lớp 1 (Layer 1) tập trung vào quyền riêng tư và tuân thủ cho tài chính quy định. Mục tiêu của dự án là đưa các thị trường tài chính truyền thống — như chứng khoán và trái phiếu — lên blockchain một cách bảo mật, riêng tư và tuân theo luật pháp, đặc biệt những quy định ở EU như MiFID II, MiCA và các tiêu chuẩn về dữ liệu cá nhân. (DOCUMENTATION) Điểm nổi bật của Dusk là sử dụng cryptography Zero-Knowledge Proofs (ZKP) để đảm bảo giao dịch và smart contract có thể được xác minh mà không lộ thông tin nhạy cảm — điều này rất quan trọng cho cả cá nhân lẫn tổ chức tài chính. (DOCUMENTATION) Dự án còn xây dựng các nguyên tắc tuân thủ on-chain, tích hợp KYC/AML và các logic quy định ngay trong giao thức. (DOCUMENTATION) Hệ thống sử dụng cơ chế đồng thuận độc đáo như Succinct Attestation (SA), một phiên bản PoS nâng cao giúp đạt finality nhanh và bảo mật, giúp giao dịch hoàn tất không thể đảo ngược. (DOCUMENTATION) Dusk cũng hỗ trợ smart contract bảo mật và phát triển dApps riêng tư, mở rộng khả năng xây dựng ứng dụng tài chính phi tập trung. (Dusk Network) Token DUSK là token gốc của mạng, dùng để staking, thanh toán phí giao dịch, tham gia đồng thuận và triển khai dApps. (Crypto Differ) Mạng lưới hướng tới việc tạo ra một cơ sở hạ tầng tài chính phi tập trung tuân thủ pháp lý, giảm chi phí trung gian và nâng cao quyền kiểm soát dữ liệu cho người dùng. (DOCUMENTATION)
Dưới đây là bản tóm tắt khoảng 550 từ về Walrus Protocol – dự án Walrus phổ biến nhất hiện nay trong lĩnh vực Web3 / blockchain. (Nếu bạn đang muốn một dự án Walrus khác, hãy nói mình điều chỉnh.) Walrus Protocol là một giao thức lưu trữ dữ liệu phi tập trung (decentralized storage) được xây dựng cho hệ sinh thái blockchain Sui, với mục tiêu giải quyết các hạn chế của việc lưu trữ dữ liệu lớn, dữ liệu phi cấu trúc và dữ liệu ngoài chuỗi (off-chain) trong Web3. Dự án hướng đến việc cung cấp một hạ tầng lưu trữ có khả năng mở rộng cao, chi phí thấp, bảo mật và dễ tích hợp cho các ứng dụng phi tập trung (dApps), đặc biệt là các ứng dụng liên quan đến NFT, DeFi, AI và game blockchain. Về bản chất, Walrus tập trung vào việc lưu trữ các “blob” dữ liệu (hình ảnh, video, metadata, mô hình AI, dữ liệu người dùng…) thay vì chỉ lưu trữ dữ liệu giao dịch nhỏ như các blockchain truyền thống. Blockchain Sui chỉ đóng vai trò điều phối, xác nhận và đảm bảo tính toàn vẹn, trong khi dữ liệu thực tế được phân phối và lưu trữ trên mạng lưới các node lưu trữ của Walrus. Cách tiếp cận này giúp giảm tải cho blockchain, tăng hiệu suất và giảm chi phí. Về mặt kỹ thuật, Walrus sử dụng các cơ chế mã hóa, phân mảnh dữ liệu và sao lưu phân tán để đảm bảo dữ liệu không bị mất ngay cả khi một phần node gặp sự cố. Hệ thống được thiết kế để chống kiểm duyệt, không phụ thuộc vào một bên trung gian và cho phép người dùng toàn quyền kiểm soát dữ liệu của mình. Dữ liệu có thể được truy cập công khai hoặc giới hạn tùy theo nhu cầu, phù hợp cho cả ứng dụng mở lẫn ứng dụng yêu cầu quyền riêng tư cao. Walrus Protocol được tối ưu hóa để tích hợp sâu với Move language và kiến trúc object-centric của Sui. Điều này cho phép các smart contract trên Sui dễ dàng tham chiếu, xác minh và quản lý dữ liệu được lưu trữ trên Walrus. Nhờ đó, các nhà phát triển có thể xây dựng những ứng dụng phức tạp hơn, nơi dữ liệu lớn và logic on-chain hoạt động liền mạch. Về mặt kinh tế học (tokenomics), Walrus dự kiến sử dụng token riêng (hoặc cơ chế phí) để khuyến khích các node lưu trữ cung cấp tài nguyên (dung lượng, băng thông, thời gian hoạt động). Người dùng trả phí để lưu trữ và truy xuất dữ liệu, trong khi các node được thưởng tương xứng với mức độ đóng góp và độ tin cậy. Cơ chế này nhằm tạo ra một thị trường lưu trữ phi tập trung, cạnh tranh và bền vững. Walrus có nhiều trường hợp sử dụng thực tế, bao gồm: lưu trữ metadata NFT, dữ liệu game on-chain, dữ liệu người dùng cho mạng xã hội phi tập trung, dữ liệu huấn luyện và suy luận AI, cũng như các tài liệu và nội dung số có giá trị lâu dài. So với các giải pháp lưu trữ tập trung như AWS hay Google Cloud, Walrus mang lại tính phi tập trung và chống kiểm duyệt; so với các giải pháp Web3 khác, Walrus nổi bật nhờ hiệu suất cao và khả năng tích hợp sâu với Sui. Tổng thể, Walrus Protocol đóng vai trò là lớp hạ tầng lưu trữ cốt lõi cho hệ sinh thái Sui và Web3 thế hệ mới. Dự án không chỉ giải quyết bài toán lưu trữ dữ liệu, mà còn mở đường cho các ứng dụng phi tập trung phức tạp, giàu dữ liệu và thân thiện hơn với người dùng cuối $WAL #walrus @WalrusProtocol
#walrus $WAL @Walrus 🦭/acc Bạn có thể cho mình biết “dự án Walrus” bạn đang nói tới là dự án nào không? Tên này hiện dùng cho nhiều dự án khác nhau, ví dụ: Walrus Protocol: giao thức lưu trữ dữ liệu phi tập trung trên hệ sinh thái Sui Một số dự án AI / Web3 / DAO khác cũng dùng tên Walrus Hoặc một dự án phi công nghệ (môi trường, giáo dục, startup, v.v.)
#apro $AT @APRO Oracle Proiectul APRO AT este o inițiativă blockchain care are ca scop oferirea unor soluții tehnologice avansate pentru întreprinderi și organizații, ajutând la îmbunătățirea eficienței operaționale, securității și transparenței în tranzacții. APRO AT utilizează tehnologia blockchain pentru a construi un sistem descentralizat, sigur și imutabil, care permite partenerilor implicați în tranzacții să schimbe informații și active în mod încrezător fără a fi nevoie de un intermediar. Acest proiect se concentrează pe aplicarea blockchain în domenii precum finanțele, gestionarea lanțului de aprovizionare și gestionarea datelor. Prin funcția de contracte inteligente (smart contracts), APRO AT permite automatizarea proceselor și reducerea riscurilor asociate erorilor umane. Tranzacțiile efectuate pe această platformă nu pot fi modificate sau falsificate, contribuind la creșterea transparenței și reducerea fraudelor. Unul dintre punctele forte ale APRO AT este capacitatea de a optimiza activitățile din lanțul de aprovizionare, ajutând întreprinderile să urmărească și să verifice originea produselor de la etapa de producție până la consumatorul final. Proiectul are și obiectivul de a extinde aplicarea blockchain în alte domenii precum sănătatea, educația și serviciile publice. Cu sprijinul comunității și al partenerilor strategici, APRO AT devine treptat o platformă importantă în promovarea digitalizării și îmbunătățirea proceselor de gestionare în numeroase sectoare industriale.
#falconfinance $FF @Falcon Finance Falcon Finance (FalconFinance) este o platformă financiară online dezvoltată cu scopul de a oferi servicii financiare inteligente și de a optimiza gestionarea investițiilor pentru utilizatori. Proiectul se concentrează pe utilizarea tehnologiei blockchain și a inteligenței artificiale (IA) pentru a îmbunătăți experiența investitorilor, ajutându-i să ia decizii mai precise și eficiente în gestionarea portofoliilor de investiții. FalconFinance oferă o varietate de servicii, cum ar fi tranzacționarea activelor digitale, gestionarea portofoliilor și analiza pieței. Platforma utilizează IA pentru a analiza datele și a prezice tendințele pieței, oferind utilizatorilor o înțelegere clară a situației financiare și a oportunităților de investiții. În plus, FalconFinance folosește blockchain pentru a asigura transparență, securitate și protecție în toate tranzacțiile financiare. Unul dintre punctele forte ale FalconFinance este funcția de "automatizare a investițiilor", care permite utilizatorilor să stabilească strategii de investiții automate pe baza unor indicatori și datelor de piață. Aceasta ajută la optimizarea profiturilor și la reducerea riscurilor pentru investitori, mai ales pentru cei care încep pentru prima dată pe piața financiară. FalconFinance urmărește să ofere o soluție financiară modernă, accesibilă și eficientă pentru toți investitorii, de la începători până la specialiști financiari. Proiectul promite să schimbe modul în care se fac investițiile și se gestionează finanțele în era digitală.
#Kite $KITE Proiectul KITE (Ecosistemul de Inovație și Tehnologie Cinetică) este o inițiativă concepută pentru a stimula inovația creativă, aplicarea tehnologiei și dezvoltarea durabilă în domeniile industriale, educaționale și ecologice. Scopul proiectului este crearea unui ecosistem tehnic puternic, care să conecteze partenerii naționali și internaționali, inclusiv startup-uri, întreprinderi, organizații de cercetare și instituții de învățământ.
Phù phù sărbătorind către cea mai bună zi de până acum, din nou la fuho, ieri am vrut să mă opresc la 42k, dar vol era prea scăzut, am crezut că 20k e o pradă, dar simțul al 7-lea al abilității mele zilnice m-a avertizat, așa că am mai băgat încă 17k :))) $ARIA #ARIA $BTC
Starea de minerit alpha din noiembrie a mea în fiecare zi 19 lei este destul de mare, luna trecută aveam 16 17 lei și era suficient. Frații magicieni cu uneltele lor sunt prea puternici, așa că fratele a schimbat complet mecanismul. Acum alpha are din ce în ce mai puține meciuri, fiecare meci având în jur de 20 30u, ceea ce este mult. De asemenea, există meciuri cu câștiguri destul de mari, dar din păcate, cererea airdrop-ului întârzie prea mult, vânzarea pe vârf nu se face la timp. Acum, volumul zilnic nu îndrăznesc să merg repede, deși mașina este puternică, dacă merg prea repede într-o zi sau fac o comandă prea mică, a doua zi voi fi interzis timp de aproximativ o săptămână. Huhu, în această lună noiembrie, în principal am avut top și am reușit să reduc 3 părți din costuri, sper ca luna viitoare să fie puțin mai ușor. Într-un astfel de stil, cred că voi lucra pe la sfârșitul lunii. :))) #BinanceAlpha $BTC $ETH
Rezumatul informațiilor esențiale despre proiectul Yield Guild Games (YGG)
Yield Guild Games (YGG) este o Organizație Autonomă Dezcentralizată (DAO) pionieră, care funcționează ca o comunitate de jucători și investitori, concentrată pe active neînlocuibile (NFT) în jocurile blockchain pe modelul Play-to-Earn (P2E). Misiunea YGG este să creeze cea mai puternică economie virtuală globală, optimizând valoarea activelor NFT deținute de comunitate și împărțind profiturile cu deținătorii de tokenuri. YGG a integrat tendința NFT și mecanismul DeFi (Yield Farming) în spațiul jocurilor, generând în același timp valoare în lumea reală prin dezvoltarea economiei din jocuri.