Binance Square

chillvass

69 Követés
2.0K+ Követők
5.9K+ Kedvelve
134 Megosztva
Bejegyzések
·
--
$ZAMA gãy luôn anh em lệnh done tp 1 {future}(ZAMAUSDT)
$ZAMA gãy luôn anh em lệnh done tp 1
chillvass
·
--
Short $ZAMA lên quét short rồi lủng tiếp kèo rủi ro cao anh em cân nhắt
Entry: Short quanh 0.02800 – 0.02890
• Stop Loss (SL): Đặt trên 0.02950 – 0.02970 (trên pink box cũ / red level 0.02952, hoặc cao hơn EMA 20 để an toàn).
→ Rủi ro ~2–3% tùy entry, giữ SL chặt vì vol altcoin cao, dễ wick bounce ngắn.
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish):
1. TP1: 0.02795 – 0.02750 (vùng red thấp + dưới pink box, target ngắn, R:R ~1:1.5–2).
2. TP2: 0.02650 – 0.02600 (vùng extension dump, target trung bình nếu momentum tiếp tục).
3. TP3: 0.02542 – 0.02500 (weak low xanh + target extend nếu break mạnh, R:R 1:3+ có thể).
{future}(ZAMAUSDT)
Short $ZEC khả năng về test đáy Entry: Short quanh 223 – 226 • Stop Loss (SL): Đặt trên 229 – 233 (trên pink box cũ / vùng resistance gần + grey level 229.52, hoặc cao hơn 236 để an toàn).
→ Rủi ro ~2–4% tùy entry, giữ SL chặt vì vol ZEC cao (dễ wick bounce ngắn rồi dump tiếp). • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish): 1. TP1: 216 – 212 (vùng dưới pink box + extension dump, target ngắn, R:R ~1:1.5–2). 2. TP2: 200 – 190 (weak low xanh + target trung bình nếu momentum tiếp tục). 3. TP3: 184 hoặc thấp hơn (extend nếu break weak low mạnh + liquidation cascade, R:R 1:4+ có thể, nhưng monitor chặt). {future}(ZECUSDT)
Short $ZEC khả năng về test đáy
Entry: Short quanh 223 – 226
• Stop Loss (SL): Đặt trên 229 – 233 (trên pink box cũ / vùng resistance gần + grey level 229.52, hoặc cao hơn 236 để an toàn).
→ Rủi ro ~2–4% tùy entry, giữ SL chặt vì vol ZEC cao (dễ wick bounce ngắn rồi dump tiếp).
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish):
1. TP1: 216 – 212 (vùng dưới pink box + extension dump, target ngắn, R:R ~1:1.5–2).
2. TP2: 200 – 190 (weak low xanh + target trung bình nếu momentum tiếp tục).
3. TP3: 184 hoặc thấp hơn (extend nếu break weak low mạnh + liquidation cascade, R:R 1:4+ có thể, nhưng monitor chặt).
Long ngắn $HYPE đi anh em ít con nào giữ được chart như con này Entry: Long quanh 32.00 – 32.40 • Stop Loss (SL): Đặt dưới 31.46 – 31.00 (dưới red/blue level thấp + weak low extension, tránh stop hunt xuống 30–29).
→ Rủi ro ~2–4% tùy entry, giữ SL chặt vì vol HYPE cao (low-cap/perp volatile, dump nhanh). • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần): 1. TP1: 33.17 – 33.63 (trên pink box + orange/red broken level, target ngắn, R:R ~1:1–1.5). 2. TP2: 33.73 – 35.11 (vùng grey/green cũ + resistance mạnh, target trung bình nếu bounce mạnh). 3. TP3: 36–38 (extend nếu volume tăng + reclaim EMA, R:R 1:3+ nhưng khó đạt vì bias bear vẫn mạnh). {future}(HYPEUSDT)
Long ngắn $HYPE đi anh em ít con nào giữ được chart như con này
Entry: Long quanh 32.00 – 32.40
• Stop Loss (SL): Đặt dưới 31.46 – 31.00 (dưới red/blue level thấp + weak low extension, tránh stop hunt xuống 30–29).
→ Rủi ro ~2–4% tùy entry, giữ SL chặt vì vol HYPE cao (low-cap/perp volatile, dump nhanh).
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần):
1. TP1: 33.17 – 33.63 (trên pink box + orange/red broken level, target ngắn, R:R ~1:1–1.5).
2. TP2: 33.73 – 35.11 (vùng grey/green cũ + resistance mạnh, target trung bình nếu bounce mạnh).
3. TP3: 36–38 (extend nếu volume tăng + reclaim EMA, R:R 1:3+ nhưng khó đạt vì bias bear vẫn mạnh).
Short $ZAMA lên quét short rồi lủng tiếp kèo rủi ro cao anh em cân nhắt Entry: Short quanh 0.02800 – 0.02890 • Stop Loss (SL): Đặt trên 0.02950 – 0.02970 (trên pink box cũ / red level 0.02952, hoặc cao hơn EMA 20 để an toàn).
→ Rủi ro ~2–3% tùy entry, giữ SL chặt vì vol altcoin cao, dễ wick bounce ngắn. • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish): 1. TP1: 0.02795 – 0.02750 (vùng red thấp + dưới pink box, target ngắn, R:R ~1:1.5–2). 2. TP2: 0.02650 – 0.02600 (vùng extension dump, target trung bình nếu momentum tiếp tục). 3. TP3: 0.02542 – 0.02500 (weak low xanh + target extend nếu break mạnh, R:R 1:3+ có thể). {future}(ZAMAUSDT)
Short $ZAMA lên quét short rồi lủng tiếp kèo rủi ro cao anh em cân nhắt
Entry: Short quanh 0.02800 – 0.02890
• Stop Loss (SL): Đặt trên 0.02950 – 0.02970 (trên pink box cũ / red level 0.02952, hoặc cao hơn EMA 20 để an toàn).
→ Rủi ro ~2–3% tùy entry, giữ SL chặt vì vol altcoin cao, dễ wick bounce ngắn.
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish):
1. TP1: 0.02795 – 0.02750 (vùng red thấp + dưới pink box, target ngắn, R:R ~1:1.5–2).
2. TP2: 0.02650 – 0.02600 (vùng extension dump, target trung bình nếu momentum tiếp tục).
3. TP3: 0.02542 – 0.02500 (weak low xanh + target extend nếu break mạnh, R:R 1:3+ có thể).
Short $XAU đi mấy ní Entry: Short quanh 4,820 – 4,840 • Stop Loss (SL): Đặt trên 4,880 – 4,900 
→ Rủi ro ~1.5–2.5% tùy entry, giữ SL chặt vì vol gold cao (dễ wick bounce ngắn rồi dump tiếp). • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish): 1. TP1: 4,760 – 4,740 (vùng dưới pink box + extension dump, target ngắn, R:R ~1:1.5–2). 2. TP2: 4,680 – 4,660 (vùng blue box thấp + weak low xanh, target trung bình nếu momentum tiếp tục). 3. TP3: 4,653 – 4,600 hoặc thấp hơn (extend nếu break weak low mạnh + liquidation cascade, R:R 1:4+ có thể, nhưng monitor chặt). {future}(XAUUSDT)
Short $XAU đi mấy ní
Entry: Short quanh 4,820 – 4,840
• Stop Loss (SL): Đặt trên 4,880 – 4,900 
→ Rủi ro ~1.5–2.5% tùy entry, giữ SL chặt vì vol gold cao (dễ wick bounce ngắn rồi dump tiếp).
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish):
1. TP1: 4,760 – 4,740 (vùng dưới pink box + extension dump, target ngắn, R:R ~1:1.5–2).
2. TP2: 4,680 – 4,660 (vùng blue box thấp + weak low xanh, target trung bình nếu momentum tiếp tục).
3. TP3: 4,653 – 4,600 hoặc thấp hơn (extend nếu break weak low mạnh + liquidation cascade, R:R 1:4+ có thể, nhưng monitor chặt).
$SUI gãy kinh thật con hàng một thời chốt lệnh ăn ngắn nha anh em {future}(SUIUSDT)
$SUI gãy kinh thật con hàng một thời chốt lệnh ăn ngắn nha anh em
chillvass
·
--
Short $SUI mất móc 1 đô thì về 0.5
Entry: Short quanh 1.000 – 1.005
• Stop Loss (SL): Đặt trên 1.034 – 1.05
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish):
1. TP1: 0.95 – 0.90 (vùng dưới weak low, target ngắn, R:R ~1:1.5–2).
2. TP2: 0.85 – 0.8375 (mức green thấp được highlight, target trung bình nếu momentum mạnh).
3. TP3: 0.80 hoặc thấp hơn (extend nếu break weak low + liquidation cascade, R:R 1:4+ có thể, nhưng monitor chặt).
{future}(SUIUSDT)
Short $XNY đang đảo chiều khá mạnh Entry: Short quanh 0.00410 – 0.00430 • Stop Loss (SL): Đặt trên 0.00450 (trên EMA 20/ pink box cao + level 0.00445, để tránh stop hunt lên).
→ Rủi ro ~3–5% tùy entry, giữ SL chặt vì vol XNY cực cao (dễ wick pump 10–20% nhanh). • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + pullback bearish): 1. TP1: 0.00400 – 0.00395 (vùng retest broken BOS + grey level, target ngắn, R:R ~1:1–1.5). 2. TP2: 0.00390 – 0.00389 (vùng blue/orange trước, target trung bình nếu rejection mạnh). 3. TP3: 0.00380 – 0.00370 (vùng blue/teal/green cũ + weak low extension, extend nếu dump lại, R:R 1:3+ nhưng khó nếu pump tiếp). {future}(XNYUSDT)
Short $XNY đang đảo chiều khá mạnh
Entry: Short quanh 0.00410 – 0.00430
• Stop Loss (SL): Đặt trên 0.00450 (trên EMA 20/ pink box cao + level 0.00445, để tránh stop hunt lên).
→ Rủi ro ~3–5% tùy entry, giữ SL chặt vì vol XNY cực cao (dễ wick pump 10–20% nhanh).
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + pullback bearish):
1. TP1: 0.00400 – 0.00395 (vùng retest broken BOS + grey level, target ngắn, R:R ~1:1–1.5).
2. TP2: 0.00390 – 0.00389 (vùng blue/orange trước, target trung bình nếu rejection mạnh).
3. TP3: 0.00380 – 0.00370 (vùng blue/teal/green cũ + weak low extension, extend nếu dump lại, R:R 1:3+ nhưng khó nếu pump tiếp).
Short $SUI mất móc 1 đô thì về 0.5 Entry: Short quanh 1.000 – 1.005 • Stop Loss (SL): Đặt trên 1.034 – 1.05 • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish): 1. TP1: 0.95 – 0.90 (vùng dưới weak low, target ngắn, R:R ~1:1.5–2). 2. TP2: 0.85 – 0.8375 (mức green thấp được highlight, target trung bình nếu momentum mạnh). 3. TP3: 0.80 hoặc thấp hơn (extend nếu break weak low + liquidation cascade, R:R 1:4+ có thể, nhưng monitor chặt). {future}(SUIUSDT)
Short $SUI mất móc 1 đô thì về 0.5
Entry: Short quanh 1.000 – 1.005
• Stop Loss (SL): Đặt trên 1.034 – 1.05
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish):
1. TP1: 0.95 – 0.90 (vùng dưới weak low, target ngắn, R:R ~1:1.5–2).
2. TP2: 0.85 – 0.8375 (mức green thấp được highlight, target trung bình nếu momentum mạnh).
3. TP3: 0.80 hoặc thấp hơn (extend nếu break weak low + liquidation cascade, R:R 1:4+ có thể, nhưng monitor chặt).
Bù lại lệnh $BTC dò đáy dính stl nha anh em {future}(BTCUSDT)
Bù lại lệnh $BTC dò đáy dính stl nha anh em
chillvass
·
--
Short $XAG đang quay đầu kiếm đáy
Entry: Short quanh 78.20 – 78.50
• Stop Loss (SL): Đặt trên 80.00 – 81.00 (trên pink box cũ / vùng resistance gần + EMA flatten tạm, hoặc cao hơn để an toàn).
→ Rủi ro ~2–3% tùy entry, giữ SL chặt vì vol silver cực cao (dễ fake bounce ngắn rồi dump tiếp).
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish):
1. TP1: 76.00 – 74.00 (vùng dưới pink box + extension dump, target ngắn, R:R ~1:1.5–2).
2. TP2: 72.00 – 71.89 (weak low xanh + target trung bình nếu momentum tiếp tục).
3. TP3: 70.00 hoặc thấp hơn (extend nếu break weak low mạnh, R:R 1:4+ có thể, nhưng monitor liquidation cascade).
{future}(XAGUSDT)
chillvass
·
--
Long ngắn $RIVER
Entry: Long quanh 13.30 – 13.50
• Stop Loss (SL): Đặt dưới 12.50 (dưới red level thấp + weak low extension, tránh stop hunt xuống 12.5).
→ Rủi ro ~2–4% tùy entry, giữ SL chặt vì vol RIVER cao, dump nhanh.
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần):
1. TP1: 13.90 – 14.05 (trên blue box + broken level, target ngắn, R:R ~1:1–1.5).
2. TP2: 14.50 – 14.90 (vùng orange trước BOS, target trung bình nếu bounce mạnh).
3. TP3: 15.40 – 15.70 (vùng green box cũ + resistance mạnh, extend nếu volume tăng + reclaim EMA, R:R 1:3+ nhưng khó đạt vì bias bear vẫn dominate).
{future}(RIVERUSDT)
Short $XAG đang quay đầu kiếm đáy Entry: Short quanh 78.20 – 78.50 • Stop Loss (SL): Đặt trên 80.00 – 81.00 (trên pink box cũ / vùng resistance gần + EMA flatten tạm, hoặc cao hơn để an toàn).
→ Rủi ro ~2–3% tùy entry, giữ SL chặt vì vol silver cực cao (dễ fake bounce ngắn rồi dump tiếp). • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish): 1. TP1: 76.00 – 74.00 (vùng dưới pink box + extension dump, target ngắn, R:R ~1:1.5–2). 2. TP2: 72.00 – 71.89 (weak low xanh + target trung bình nếu momentum tiếp tục). 3. TP3: 70.00 hoặc thấp hơn (extend nếu break weak low mạnh, R:R 1:4+ có thể, nhưng monitor liquidation cascade). {future}(XAGUSDT)
Short $XAG đang quay đầu kiếm đáy
Entry: Short quanh 78.20 – 78.50
• Stop Loss (SL): Đặt trên 80.00 – 81.00 (trên pink box cũ / vùng resistance gần + EMA flatten tạm, hoặc cao hơn để an toàn).
→ Rủi ro ~2–3% tùy entry, giữ SL chặt vì vol silver cực cao (dễ fake bounce ngắn rồi dump tiếp).
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish):
1. TP1: 76.00 – 74.00 (vùng dưới pink box + extension dump, target ngắn, R:R ~1:1.5–2).
2. TP2: 72.00 – 71.89 (weak low xanh + target trung bình nếu momentum tiếp tục).
3. TP3: 70.00 hoặc thấp hơn (extend nếu break weak low mạnh, R:R 1:4+ có thể, nhưng monitor liquidation cascade).
Long ngắn tiếp $BTC kiếm đáy cho btc Entry: Long quanh 70,000 – 70,500 
• Stop Loss (SL): Đặt dưới 69,700 – 69,500 (dưới weak low xanh + red level thấp, tránh stop hunt xuống 68k–69k).
→ Rủi ro ~1–2% tùy entry, giữ SL chặt vì vol BTC cao, dễ fakeout mạnh. • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần): 1. TP1: 72,000 – 72,200 (trên green box + broken level, target ngắn, R:R ~1:1.5–2). 2. TP2: 73,000 – 74,000 (vùng orange trước BOS + EMA gần, target trung bình nếu bounce mạnh). 3. TP3: 75,000 – 76,000 (vùng blue/teal cũ + resistance mạnh, extend nếu volume tăng + reclaim EMA 20/50, R:R 1:3+ nhưng khó đạt vì bias bear dominate, market đang “crisis of faith” theo news). {future}(BTCUSDT)
Long ngắn tiếp $BTC kiếm đáy cho btc
Entry: Long quanh 70,000 – 70,500 
• Stop Loss (SL): Đặt dưới 69,700 – 69,500 (dưới weak low xanh + red level thấp, tránh stop hunt xuống 68k–69k).
→ Rủi ro ~1–2% tùy entry, giữ SL chặt vì vol BTC cao, dễ fakeout mạnh.
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần):
1. TP1: 72,000 – 72,200 (trên green box + broken level, target ngắn, R:R ~1:1.5–2).
2. TP2: 73,000 – 74,000 (vùng orange trước BOS + EMA gần, target trung bình nếu bounce mạnh).
3. TP3: 75,000 – 76,000 (vùng blue/teal cũ + resistance mạnh, extend nếu volume tăng + reclaim EMA 20/50, R:R 1:3+ nhưng khó đạt vì bias bear dominate, market đang “crisis of faith” theo news).
Long ngắn $RIVER Entry: Long quanh 13.30 – 13.50 • Stop Loss (SL): Đặt dưới 12.50 (dưới red level thấp + weak low extension, tránh stop hunt xuống 12.5).
→ Rủi ro ~2–4% tùy entry, giữ SL chặt vì vol RIVER cao, dump nhanh. • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần): 1. TP1: 13.90 – 14.05 (trên blue box + broken level, target ngắn, R:R ~1:1–1.5). 2. TP2: 14.50 – 14.90 (vùng orange trước BOS, target trung bình nếu bounce mạnh). 3. TP3: 15.40 – 15.70 (vùng green box cũ + resistance mạnh, extend nếu volume tăng + reclaim EMA, R:R 1:3+ nhưng khó đạt vì bias bear vẫn dominate). {future}(RIVERUSDT)
Long ngắn $RIVER
Entry: Long quanh 13.30 – 13.50
• Stop Loss (SL): Đặt dưới 12.50 (dưới red level thấp + weak low extension, tránh stop hunt xuống 12.5).
→ Rủi ro ~2–4% tùy entry, giữ SL chặt vì vol RIVER cao, dump nhanh.
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần):
1. TP1: 13.90 – 14.05 (trên blue box + broken level, target ngắn, R:R ~1:1–1.5).
2. TP2: 14.50 – 14.90 (vùng orange trước BOS, target trung bình nếu bounce mạnh).
3. TP3: 15.40 – 15.70 (vùng green box cũ + resistance mạnh, extend nếu volume tăng + reclaim EMA, R:R 1:3+ nhưng khó đạt vì bias bear vẫn dominate).
Long $ENA kèo hồi kỹ thuật Entry: Long quanh 0.1300 – 0.1310 • Stop Loss (SL): Đặt dưới 0.1290 – 0.1295 (dưới red level thấp nhất + weak low tiềm năng, tránh stop hunt).
→ Rủi ro ~1–2% tùy entry, giữ SL chặt vì vol ENA cao, dễ fakeout xuống thấp hơn. • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần): 1. TP1: 0.1330 – 0.1335 (trên grey box + broken level, target ngắn, R:R ~1:1.5–2). 2. TP2: 0.1350 – 0.1358 (vùng orange trước CHoCH, target trung bình nếu bounce mạnh). 3. TP3: 0.1370 – 0.1380 (vùng red/grey cũ + EMA gần, extend nếu volume tăng + reclaim, R:R 1:3+ nhưng khó vì bias bear vẫn mạnh). {future}(ENAUSDT)
Long $ENA kèo hồi kỹ thuật
Entry: Long quanh 0.1300 – 0.1310
• Stop Loss (SL): Đặt dưới 0.1290 – 0.1295 (dưới red level thấp nhất + weak low tiềm năng, tránh stop hunt).
→ Rủi ro ~1–2% tùy entry, giữ SL chặt vì vol ENA cao, dễ fakeout xuống thấp hơn.
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần):
1. TP1: 0.1330 – 0.1335 (trên grey box + broken level, target ngắn, R:R ~1:1.5–2).
2. TP2: 0.1350 – 0.1358 (vùng orange trước CHoCH, target trung bình nếu bounce mạnh).
3. TP3: 0.1370 – 0.1380 (vùng red/grey cũ + EMA gần, extend nếu volume tăng + reclaim, R:R 1:3+ nhưng khó vì bias bear vẫn mạnh).
Long luôn $ROSE Entry: Long quanh 0.01530 – 0.01550 
Stop Loss (SL): Đặt dưới 0.01505 – 0.01490 (dưới red level + weak low extension, hoặc dưới pink box để tránh stop hunt). → Rủi ro ~1.5–2.5% tùy entry, giữ SL chặt vì vol ROSE cao, dễ fakeout xuống weak low. • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần): 1. TP1: 0.01560 – 0.01580 (trên grey/teal box + broken level, target ngắn, R:R ~1:1–1.5). 2. TP2: 0.01600 – 0.01620 (vùng orange trước CHoCH, target trung bình nếu bounce mạnh). 3. TP3: 0.01640 – 0.01680 (vùng green/grey cũ + EMA 20/50, extend nếu volume tăng + reclaim, R:R 1:3+ nhưng khó nếu bias bear vẫn mạnh). {future}(ROSEUSDT)
Long luôn $ROSE
Entry: Long quanh 0.01530 – 0.01550 
Stop Loss (SL): Đặt dưới 0.01505 – 0.01490 (dưới red level + weak low extension, hoặc dưới pink box để tránh stop hunt).
→ Rủi ro ~1.5–2.5% tùy entry, giữ SL chặt vì vol ROSE cao, dễ fakeout xuống weak low.
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần):
1. TP1: 0.01560 – 0.01580 (trên grey/teal box + broken level, target ngắn, R:R ~1:1–1.5).
2. TP2: 0.01600 – 0.01620 (vùng orange trước CHoCH, target trung bình nếu bounce mạnh).
3. TP3: 0.01640 – 0.01680 (vùng green/grey cũ + EMA 20/50, extend nếu volume tăng + reclaim, R:R 1:3+ nhưng khó nếu bias bear vẫn mạnh).
Long $SOL khả năng có nhịp hồi ngắn Entry: Long quanh 90.5 – 91.8 • Stop Loss (SL): Đặt dưới 89 – 89.5 (dưới weak low xanh, để tránh stop hunt).
→ Rủi ro ~1.5–2.5% tùy entry, giữ SL chặt vì vol cao, dễ fakeout. • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần): TP1: 92.3 – 93 (trên pink box + broken level, target ngắn, R:R ~1:1–1.5). TP2: 95 – 95.5 (vùng orange trước BOS, target trung bình nếu bounce mạnh). TP3: 97 – 99 (vùng grey box cũ / resistance mạnh, extend nếu volume tăng + reclaim EMA, R:R 1:3+ nhưng khó đạt). {future}(SOLUSDT)
Long $SOL khả năng có nhịp hồi ngắn
Entry: Long quanh 90.5 – 91.8
• Stop Loss (SL): Đặt dưới 89 – 89.5 (dưới weak low xanh, để tránh stop hunt).
→ Rủi ro ~1.5–2.5% tùy entry, giữ SL chặt vì vol cao, dễ fakeout.
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + resistance gần):
TP1: 92.3 – 93 (trên pink box + broken level, target ngắn, R:R ~1:1–1.5).
TP2: 95 – 95.5 (vùng orange trước BOS, target trung bình nếu bounce mạnh).
TP3: 97 – 99 (vùng grey box cũ / resistance mạnh, extend nếu volume tăng + reclaim EMA, R:R 1:3+ nhưng khó đạt).
chillvass
·
--
Long luôn $DUSK khả năng có nhịp hồi ngắn
Entry (vào lệnh long):
• 0.0985 – 0.1000 (ngay tại giá hiện tại nếu hold Weak Low hoặc confirm bounce từ vùng dotted 0.09994 làm support).
• Take Profit (TP) – target upside (dựa chart levels + extension nếu reversal):
• TP1: 0.1009 – 0.1024 (vùng gray/red thấp vừa break, reclaim làm support).
• TP2: 0.1032 – 0.1047 (next red/orange levels, fib 0.382 retrace dump).
• TP3: 0.1060 – 0.1068 (cyan/teal level, top pink box hoặc EMA ngắn hạn nếu pump).
• TP xa hơn nếu strong bounce (news catalyst): 0.1080 – 0.1122 (high xanh).
• Stop Loss (SL):
• 0.0950 – 0.0960 (dưới Weak Low đỏ thấp nhất trên chart để tránh continuation dump)
{future}(DUSKUSDT)
Short $ZEC kiểu gì cũng đi theo em dasu Entry: Short quanh 245 – 247 • Stop Loss (SL): Đặt trên 252 – 255 (trên pink box cũ / vùng BOS trước, hoặc cao hơn EMA gần nhất để an toàn).
→ Rủi ro ~2–3% tùy vị trí entry, giữ SL chặt vì vol cao, ZEC dump mạnh gần đây. • Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish): 1. TP1: 236 – 240 (vùng weak low + dưới green box, target ngắn, R:R ~1:1.5–2). 2. TP2: 232 – 225 (vùng thấp hơn, nếu momentum tiếp tục, target trung bình). 3. TP3: 224 – 220 hoặc thấp hơn nếu break weak low (extend nếu volume dump mạnh, R:R có thể 1:3+). {future}(ZECUSDT)
Short $ZEC kiểu gì cũng đi theo em dasu
Entry: Short quanh 245 – 247
• Stop Loss (SL): Đặt trên 252 – 255 (trên pink box cũ / vùng BOS trước, hoặc cao hơn EMA gần nhất để an toàn).
→ Rủi ro ~2–3% tùy vị trí entry, giữ SL chặt vì vol cao, ZEC dump mạnh gần đây.
• Take Profit (TP) (các mức target logic từ chart + extension bearish):
1. TP1: 236 – 240 (vùng weak low + dưới green box, target ngắn, R:R ~1:1.5–2).
2. TP2: 232 – 225 (vùng thấp hơn, nếu momentum tiếp tục, target trung bình).
3. TP3: 224 – 220 hoặc thấp hơn nếu break weak low (extend nếu volume dump mạnh, R:R có thể 1:3+).
Short $NEAR đang ở entry short Entry: Short quanh 1.115 – 1.120 • Stop Loss (SL): Đặt trên 1.135 – 1.140 (trên vùng BOS cũ / pink box, hoặc cao hơn EMA gần nhất để an toàn).
→ Rủi ro khoảng 1.6–2% tùy leverage, nhưng giữ SL chặt vì volatility cao. • Take Profit (TP) (các mức target bearish logic từ chart): 1. TP1: 1.110 – 1.100 (vùng dưới weak low, target ngắn hạn, R:R ~1:1 đến 1:1.5). 2. TP2: 1.090 – 1.080 (vùng green line yếu, target trung bình). 3. TP3: 1.074 – 1.065 (mức support thấp hơn được highlight xanh, target extend nếu momentum mạnh, R:R có thể 1:3+). {future}(NEARUSDT)
Short $NEAR đang ở entry short
Entry: Short quanh 1.115 – 1.120
• Stop Loss (SL): Đặt trên 1.135 – 1.140 (trên vùng BOS cũ / pink box, hoặc cao hơn EMA gần nhất để an toàn).
→ Rủi ro khoảng 1.6–2% tùy leverage, nhưng giữ SL chặt vì volatility cao.
• Take Profit (TP) (các mức target bearish logic từ chart):
1. TP1: 1.110 – 1.100 (vùng dưới weak low, target ngắn hạn, R:R ~1:1 đến 1:1.5).
2. TP2: 1.090 – 1.080 (vùng green line yếu, target trung bình).
3. TP3: 1.074 – 1.065 (mức support thấp hơn được highlight xanh, target extend nếu momentum mạnh, R:R có thể 1:3+).
chillvass
·
--
Short luôn $DASH trend privicy hạ nhiệt
Entry (vào lệnh short):
• 39.50 – 39.80 (ngay tại giá hiện tại hoặc confirm rejection/reject tại dotted line 39.60 làm resistance).
• Take Profit (TP) – target downside (dựa chart levels + extension):
• TP1: 38.00 – 38.50 (vùng thấp extension, psychological).
• TP2: 37.00 – 37.58 (next support nếu break weak low mạnh).
• TP3: 35.85 (mức xanh lá thấp nhất trên chart, fib extension hoặc major low).
• Nếu dump mạnh (market bear), có thể xuống thấp hơn ~33-35.
• Stop Loss (SL):
• 40.80 – 41.00 (trên vùng pink box vừa break, hoặc trên mức 40.89 đỏ).
{future}(DASHUSDT)
A további tartalmak felfedezéséhez jelentkezz be
Fedezd fel a legfrissebb kriptovaluta-híreket
⚡️ Vegyél részt a legfrissebb kriptovaluta megbeszéléseken
💬 Lépj kapcsolatba a kedvenc alkotóiddal
👍 Élvezd a téged érdeklő tartalmakat
E-mail-cím/telefonszám
Oldaltérkép
Egyéni sütibeállítások
Platform szerződési feltételek